English → Vietnamese
integrationist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
integrationist
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành mở rộng (mở rộng trường học... cho mọi người, cho mọi chủng tộc...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành mở rộng (mở rộng trường học... cho mọi người, cho mọi chủng tộc...)