English → Vietnamese
aphetion
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aphetion
- (thiên văn) điểm viễn nhật
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) hiện tượng mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm, ở một từ)
- (thuộc) hiện tượng mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm, ở một từ)
* ngoại động từ
- làm mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm, ở một từ)
- làm mất nguyên âm đầu (không phải trọng âm, ở một từ)
- xem aphesis
aphetion
- (thiên văn) điểm viễn nhật