English to Vietnamese
Search Query: aperture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aperture
|
* danh từ
- lỗ hổng, kẽ hở - lỗ ống kính (máy ảnh); độ mở =relative aperture+ độ mở tỷ đối |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aperture
|
* danh từ
- lỗ hổng, kẽ hở - lỗ ống kính (máy ảnh); độ mở =relative aperture+ độ mở tỷ đối |
|
antenna aperture
|
- (Tech) khẩu độ ănten
|
|
camera aperture
|
- (Tech) khẩu độ máy (thu) hình
|
|
circular aperture
|
- (Tech) lỗ tròn
|
|
elliptic aperture
|
- (Tech) lỗ bầu dục
|
|
apertural
|
- xem aperture
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
