English → Vietnamese
aperitive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aperitive
* tính từ
- nhuận tràng
* danh từ
- (y học) thuốc nhuận tràng
- nhuận tràng
* danh từ
- (y học) thuốc nhuận tràng
Other matches
Other phrases built from the same root.
aperitive
* tính từ
- nhuận tràng
* danh từ
- (y học) thuốc nhuận tràng
- nhuận tràng
* danh từ
- (y học) thuốc nhuận tràng