English → Vietnamese
apeak
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apeak
* tính từ & phó từ
- (hàng hải) thẳng xuống, thẳng đứng
=oars apeak+ mái chèo thẳng đứng
- (hàng hải) thẳng xuống, thẳng đứng
=oars apeak+ mái chèo thẳng đứng