English → Vietnamese
ingratiating
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ingratiating
* tính từ
- để thu hút cảm tình, để lấy lòng
- để thu hút cảm tình, để lấy lòng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ingratiating ingratiatory; insinuating
calculated to please or gain favor
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- (+ oneself) làm cho mình được mến
=to ingratiate onself with everybody+ làm cho mọi người mến mình
- (+ oneself) làm cho mình được mến
=to ingratiate onself with everybody+ làm cho mọi người mến mình
* danh từ
- sự làm cho mến (mình)
- sự làm cho mến (mình)
ingratiating
* tính từ
- để thu hút cảm tình, để lấy lòng
- để thu hút cảm tình, để lấy lòng