English → Vietnamese
inerrable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inerrable
* tính từ
- không thể sai lầm được
- không thể sai lầm được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inerrable inerrant; unerring
not liable to error
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự không thể sai lầm được
- sự không thể sai lầm được
inerrable
* tính từ
- không thể sai lầm được
- không thể sai lầm được
* danh từ
- sự không thể sai lầm được
- sự không thể sai lầm được
* danh từ
- sự không thể sai lầm được
- sự không thể sai lầm được
* tính từ
- không thể sai lầm được
- không thể sai lầm được