English → Vietnamese
indivisibility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indivisibility
* danh từ
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết
Other matches
Other phrases built from the same root.
indivisibility
* danh từ
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết
* tính từ
- không thể chia được
- (toán học) không chia hết
* danh từ
- cái không thể chia được
- (toán học) số không chia hết
- không thể chia được
- (toán học) không chia hết
* danh từ
- cái không thể chia được
- (toán học) số không chia hết
* danh từ
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết
- tính không thể chia được
- (toán học) tính không chia hết
- (Econ) Tính bất khả chia; Tính không thể phân chia được.
+ Đặc tính của một yếu tố sản xuất hay một hàng hoá không cho phép sử dụng nó dưới một phép tối thiểu nào đó.
+ Đặc tính của một yếu tố sản xuất hay một hàng hoá không cho phép sử dụng nó dưới một phép tối thiểu nào đó.
* phó từ
- không thể chia ra, không chia được
- không thể chia ra, không chia được