EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

incubative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

incubative
* tính từ
- (thuộc) sự ấp
- (y học) ủ bệnh

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- ấp (trứng)
- (y học) ủ (bệnh)
- nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp
* nội động từ
- ấp trứng
* danh từ
- sự ấp trứng
=artificial incubation+ sự ấp trứng nhân tạo
- (y học) thời kỳ ủ bệnh
* tính từ
- (thuộc) sự ấp
- (y học) ủ bệnh
incubative
* tính từ
- (thuộc) sự ấp
- (y học) ủ bệnh
* danh từ
- lò ấp trứng
- lồng nuôi trẻ em đẻ non

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I