English → Vietnamese
incorporatedness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incorporatedness
* danh từ
- sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự kết hợp chặt chẽ
- sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
- sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự kết hợp chặt chẽ
- sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
Other matches
Other phrases built from the same root.
incorporatedness
* danh từ
- sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự kết hợp chặt chẽ
- sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
- sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự kết hợp chặt chẽ
- sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể