English → Vietnamese
inconsiderable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inconsiderable
* tính từ
- không đáng kể, nhỏ bé
=an inconsiderable shortcoming+ một thiếu sót không đáng kể
- không đáng kể, nhỏ bé
=an inconsiderable shortcoming+ một thiếu sót không đáng kể
Other matches
Other phrases built from the same root.
inconsiderable
* tính từ
- không đáng kể, nhỏ bé
=an inconsiderable shortcoming+ một thiếu sót không đáng kể
- không đáng kể, nhỏ bé
=an inconsiderable shortcoming+ một thiếu sót không đáng kể
* danh từ
- tính không đáng kể, tính nhỏ bé
- tính không đáng kể, tính nhỏ bé
* tính từ
- thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu quan tâm
- thiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, khinh suất
=inconsiderate actions+ những hành động thiếu thận trọng
- thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu quan tâm
- thiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, khinh suất
=inconsiderate actions+ những hành động thiếu thận trọng
* danh từ ((cũng) inconsideration)
- sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác
- sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất
- sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác
- sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất
* danh từ
- (như) inconsiderateness
- hành động thiếu thận trọng, hành động thiếu suy nghĩ, hành động khinh suất
- (như) inconsiderateness
- hành động thiếu thận trọng, hành động thiếu suy nghĩ, hành động khinh suất
- xem inconsiderable
* phó từ
- thiếu thận trọng, khinh suất
- thiếu thận trọng, khinh suất