English → Vietnamese
incommuntable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incommuntable
* tính từ
- không thể thay thế, không thể thay đổi cho nhau
- không thể thay thế, không thể thay đổi cho nhau
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể thay thế, tính không thể thay đổi cho nhau
- tính không thể thay thế, tính không thể thay đổi cho nhau
incommuntable
* tính từ
- không thể thay thế, không thể thay đổi cho nhau
- không thể thay thế, không thể thay đổi cho nhau