English → Vietnamese
incomer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incomer
* danh từ
- người vào
- người nhập cư
- người đột nhập
- người kế tục, người thay thế (một chức vị)
- người vào
- người nhập cư
- người đột nhập
- người kế tục, người thay thế (một chức vị)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thu nhập, doanh thu, lợi tức
=national income+ thu nhập quốc dân
=to live within one's income+ sống trong phạm vi số tiền thu nhập
=to live beyond one's income+ sống quá phạm vi số tiền thu nhập, vung tay quá trán
- thu nhập, doanh thu, lợi tức
=national income+ thu nhập quốc dân
=to live within one's income+ sống trong phạm vi số tiền thu nhập
=to live beyond one's income+ sống quá phạm vi số tiền thu nhập, vung tay quá trán
incomer
* danh từ
- người vào
- người nhập cư
- người đột nhập
- người kế tục, người thay thế (một chức vị)
- người vào
- người nhập cư
- người đột nhập
- người kế tục, người thay thế (một chức vị)
* danh từ
- sự vào, sự đến
- (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức
* tính từ
- vào, mới đến
=the incoming tide+ nước triều vào
=the incoming year+ năm mới
- nhập cư
- kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
=the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến
=the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức
- dồn lại
=incoming profits+ lãi dồn lại
- sự vào, sự đến
- (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức
* tính từ
- vào, mới đến
=the incoming tide+ nước triều vào
=the incoming year+ năm mới
- nhập cư
- kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
=the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến
=the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức
- dồn lại
=incoming profits+ lãi dồn lại
* danh từ số nhiều
- số tiền thu được
- số tiền thu được