English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: incomings

Best translation match:
English Vietnamese
incomings
* danh từ số nhiều
- số tiền thu được

May related with:
English Vietnamese
income
* danh từ
- thu nhập, doanh thu, lợi tức
=national income+ thu nhập quốc dân
=to live within one's income+ sống trong phạm vi số tiền thu nhập
=to live beyond one's income+ sống quá phạm vi số tiền thu nhập, vung tay quá trán
incomer
* danh từ
- người vào
- người nhập cư
- người đột nhập
- người kế tục, người thay thế (một chức vị)
incoming
* danh từ
- sự vào, sự đến
- (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức
* tính từ
- vào, mới đến
=the incoming tide+ nước triều vào
=the incoming year+ năm mới
- nhập cư
- kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
=the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến
=the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức
- dồn lại
=incoming profits+ lãi dồn lại
incomings
* danh từ số nhiều
- số tiền thu được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: