English to Vietnamese
Search Query: incoming
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
incoming
|
* danh từ
- sự vào, sự đến - (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức * tính từ - vào, mới đến =the incoming tide+ nước triều vào =the incoming year+ năm mới - nhập cư - kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức =the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến =the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức - dồn lại =incoming profits+ lãi dồn lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
incoming
|
bă ́ n ; chúng bắn đó ; chúng đang tới ; coi chừng ; con tới đây ; có người đến ; có súng máy ; có ; cẩn thận ; cẩn thận đấy ; giao hàng đây ; hãy coi chừng ; khách ; người ; nó đang tới ; nó đến kìa ; nó đến đấy ; rocket kìa ; tao tới đây ; tên ; tôi tới đây ; tấn công ; tới ; tới đây ; xe đến ; đag vào đây ; đang tới ; đang tới đây ; đang tới đó ; đang vào ; đang ; đang đến ; đang đến đấy ; đến ; đến đây ;
|
|
incoming
|
bă ́ n ; chúng bắn đó ; chúng đang tới ; coi chừng ; con tới đây ; có người đến ; có súng máy ; có ; cẩn thận ; cẩn thận đấy ; giao hàng đây ; hãy coi chừng ; khách ; người ; nó đang tới ; nó đến kìa ; nó đến đấy ; rocket kìa ; tao tới đây ; tên ; tôi tới đây ; tấn công ; tới ; tới đây ; xe đến ; đag vào đây ; đang tới ; đang tới đây ; đang tới đó ; đang vào ; đang ; đang đến ; đang đến đấy ; đến ; đến đây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
incoming; entering; entrance; entree; entry; ingress
|
the act of entering
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
income
|
* danh từ
- thu nhập, doanh thu, lợi tức =national income+ thu nhập quốc dân =to live within one's income+ sống trong phạm vi số tiền thu nhập =to live beyond one's income+ sống quá phạm vi số tiền thu nhập, vung tay quá trán |
|
incomer
|
* danh từ
- người vào - người nhập cư - người đột nhập - người kế tục, người thay thế (một chức vị) |
|
incoming
|
* danh từ
- sự vào, sự đến - (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức * tính từ - vào, mới đến =the incoming tide+ nước triều vào =the incoming year+ năm mới - nhập cư - kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức =the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến =the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức - dồn lại =incoming profits+ lãi dồn lại |
|
incomings
|
* danh từ số nhiều
- số tiền thu được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
