EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

incohesion

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

incohesion
* danh từ
- sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherentness)
- ý nghĩ không mạch lạc; bài nói không mạch lạc; lời nói không mạch lạc

Other matches

Other phrases built from the same root.

incohesion
* danh từ
- sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherentness)
- ý nghĩ không mạch lạc; bài nói không mạch lạc; lời nói không mạch lạc
* tính từ
- không kết hợp; không cố ý, rời rã, rời rạc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I