English → Vietnamese
importantly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
importantly
* phó từ
- quan trọng, trội yếu
- quan trọng, trội yếu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
importantly
cũng quan trọng ; nhổ neo ; quan trọng hơn cả ; quan trọng là ; quan trọng nhất là ; quan trọng nhất ; quan trọng nữa ; quan trọng ; tro ̣ ng hơn ; tro ̣ ng nhất la ; tro ̣ ng nhất la ̀ ; trọng hơn cả là ; trọng hơn cả ; trọng hơn hết là ; trọng hơn hết ; trọng hơn ; trọng là ; trọng nhất ; trọng ; điều quan trọng là ; điều quan trọng ;
importantly
cũng quan trọng ; làm ; quan trọng hơn cả ; quan trọng là ; quan trọng nhất là ; quan trọng nữa ; quan trọng ; tro ̣ ng hơn ; tro ̣ ng nhất la ; trọng hơn cả là ; trọng hơn cả ; trọng hơn hết là ; trọng hơn hết ; trọng hơn ; trọng là ; trọng nhất ; trọng ; điều quan trọng là ; điều quan trọng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
importantly significantly
in an important way or to an important degree
Other matches
Other phrases built from the same root.
importantly
* phó từ
- quan trọng, trội yếu
- quan trọng, trội yếu