EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

impervious

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

impervious
* tính từ
- không thấu qua được, không thấm (nước...)
- không tiếp thu được, trơ trơ
- <Mỹ> không thể bị hư hỏng

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

impervious imperviable
not admitting of passage or capable of being affected

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không thấu qua được, không thấm (nước...)
=to be imperviable to water+ không thấm nước
- không tiếp thu được, trơ trơ
=a man imperviable to reason+ một người không tiếp thu được lẽ phải; người nói lý lẽ mãi cũng cứ trơ ra
=imperviable to others' sufferings+ cứ trơ trơ trước sự đau khổ của người khác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể bị hư hỏng
=imperviable to frequent use+ có thể dùng đến luôn mà không hỏng
* danh từ
- sự không thấu qua được, sự không thấm (nước...)
- sự không tiếp thu được, sự trơ trơ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không thể bị hư hỏng
impervious
* tính từ
- không thấu qua được, không thấm (nước...)
- không tiếp thu được, trơ trơ
- <Mỹ> không thể bị hư hỏng
- xem impervious

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I