English → Vietnamese
ideate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ideate
* động từ
- tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về
- tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ideate conceive of; envisage; imagine
form a mental image of something that is not present or that is not the case
Other matches
Other phrases built from the same root.
ideate
* động từ
- tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về
- tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về
* danh từ
- sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra
- sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
- sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra
- sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
* tính từ
- (thuộc) sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm
- (thuộc) sự tạo thành ý nghĩ, (thuộc) sự tạo thành quan niệm, (thuộc) sự tạo thành tư tưởng
- (thuộc) sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm
- (thuộc) sự tạo thành ý nghĩ, (thuộc) sự tạo thành quan niệm, (thuộc) sự tạo thành tư tưởng