English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: idem

Best translation match:
English Vietnamese
idem
* danh từ, (viết tắt) id.
- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy
!idem quod
- ((viết tắt) i.q.) cũng như
* phó từ, (viết tắt) id.
- như trên

May related with:
English Vietnamese
idem
* danh từ, (viết tắt) id.
- cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy
!idem quod
- ((viết tắt) i.q.) cũng như
* phó từ, (viết tắt) id.
- như trên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: