English → Vietnamese
ichthyotic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ichthyotic
* tính từ, (y học)
- (thuộc) bệnh vảy cá
- mắc bệnh vảy cá
- (thuộc) bệnh vảy cá
- mắc bệnh vảy cá
Other matches
Other phrases built from the same root.
ichthyotic
* tính từ, (y học)
- (thuộc) bệnh vảy cá
- mắc bệnh vảy cá
- (thuộc) bệnh vảy cá
- mắc bệnh vảy cá