English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hypnotization

Best translation match:
English Vietnamese
hypnotization
* danh từ
- sự thôi miên
- sự làm bàng hoàng, ngơ ngẩn như bị thôi miên

May related with:
English Vietnamese
hypnotic
* tính từ
- (thuộc) thôi miên
* danh từ
- thuốc ngủ
- người bị thôi miên
hypnotism
* danh từ
- thuật thôi miên
- tình trạng bị thôi miên
hypnotize
* ngoại động từ
- thôi miên (ai)
hypnotization
* danh từ
- sự thôi miên
- sự làm bàng hoàng, ngơ ngẩn như bị thôi miên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: