English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hyphenated

Best translation match:
English Vietnamese
hyphenated
* tính từ
- có dấu nối ở giữa
- có nguồn gốc lai
=a hyphenated American+ người Mỹ nguồn gốc lai (Đức-ÃMỹ, Ailen-ÃMỹ...)

May related with:
English Vietnamese
hyphenate
* danh từ
- dấu nối
- quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)
* ngoại động từ+ (hyphenate) /'haifəneit/
- gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối
hyphenated
* tính từ
- có dấu nối ở giữa
- có nguồn gốc lai
=a hyphenated American+ người Mỹ nguồn gốc lai (Đức-ÃMỹ, Ailen-ÃMỹ...)
hyphenation
- tách từ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: