English → Vietnamese
hyperpituitary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hyperpituitary
* tính từ
- thuộc chứng tăng năng tuyến yên
- thuộc chứng tăng năng tuyến yên
Other matches
Other phrases built from the same root.
hyperpituitary
* tính từ
- thuộc chứng tăng năng tuyến yên
- thuộc chứng tăng năng tuyến yên