English to Vietnamese
Search Query: hydroscopic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hydroscopic
|
* tính từ
- nghiệm ẩm - hút ẩm |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hydroscope
|
* danh từ
- kính soi đáy nước |
|
hydroscopic
|
* tính từ
- nghiệm ẩm - hút ẩm |
|
hydroscopicity
|
* danh từ
- tính nghiệm ẩm - tính hút ẩm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
