English to Vietnamese
Search Query: hybridization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hybridization
|
* danh từ
- sự lai giống |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hybridization
|
những sự lai giống ;
|
|
hybridization
|
những sự lai giống ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hybridization; cross; crossbreeding; crossing; hybridisation; hybridizing; interbreeding
|
(genetics) the act of mixing different species or varieties of animals or plants and thus to produce hybrids
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hybridity
|
* danh từ
- tính chất lai |
|
hybridization
|
* danh từ
- sự lai giống |
|
hybridize
|
* ngoại động từ
- cho lai giống; gây giống lai * nội động từ - lai giống - sinh ra giống lai |
|
hybridisation
|
* danh từ
- sự lai giống |
|
hybridism
|
* danh từ
- tính chất lai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
