English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hydra

Best translation match:
English Vietnamese
hydra
* danh từ
- (thần thoại,thần học) rắn nhiều đầu (chặt đầu này lại mọc đầu khác, trong thần thoại Hy-lạp)
- (nghĩa bóng) tai ương khó trị; cái khó trừ tiệt
- (động vật học) con thuỷ tức

Probably related with:
English Vietnamese
hydra
công nghệ hydra ; của hydra ; hạn hydra ; sổ hydra ;
hydra
công nghệ hydra ; của hydra ; hạn hydra ; sổ hydra ;

May be synonymous with:
English English
hydra; snake
a long faint constellation in the southern hemisphere near the equator stretching between Virgo and Cancer

May related with:
English Vietnamese
hydra-headed
* tính từ
- có nhiều trung tâm hoặc chi nhánh
= a hydra-headed organization+một tổ chức có nhiều trung tâm (chi nhánh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: