English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: antidote

Best translation match:
English Vietnamese
antidote
* danh từ
- thuốc giải độc
- (nghĩa bóng) cái trừ tà

Probably related with:
English Vietnamese
antidote
chữa ; giải ; liều thuốc giải ; loại thuốc giải độc ; làm ơn đứng dậy ; phương thuốc đối trị ; thuóc giäi ; thuốc giải ; thuốc giải độc ; thuốc ; thuốc đối trị phù hợp ;
antidote
chữa ; giải ; liều thuốc giải ; loại thuốc giải độc ; làm ơn đứng dậy ; phương thuốc đối trị ; thuóc giäi ; thuốc giải ; thuốc giải độc ; thuốc ; thuốc đối trị phù hợp ;

May be synonymous with:
English English
antidote; counterpoison
a remedy that stops or controls the effects of a poison

May related with:
English Vietnamese
antidotal
* tính từ
- giải độc
antidote
* danh từ
- thuốc giải độc
- (nghĩa bóng) cái trừ tà
antidotally
- xem antidote
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: