English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: anticlimactic

Best translation match:
English Vietnamese
anticlimactic
* tính từ
- hạ xuống từ cực điểm

Probably related with:
English Vietnamese
anticlimactic
kịch tính hơn ;
anticlimactic
kịch tính hơn ;

May be synonymous with:
English English
anticlimactic; anticlimactical
of or relating to a sudden change from an impressive to a ludicrous style

May related with:
English Vietnamese
anticlimactic
* tính từ
- hạ xuống từ cực điểm
anticlimactically
- xem anticlimax
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: