English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: anticipatively

Best translation match:
English Vietnamese
anticipatively
- xem anticipative

May related with:
English Vietnamese
anticipant
* danh từ
- người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người dè trước
- người làm trước
- người mong đợi, người chờ đợi
anticipate
* ngoại động từ
- dùng trước, hưởng trước
- thấy trước, biết trước, đoán trước; dè trước, chặn trước, liệu trước, lường trước
=to anticipate somebody's wishes+ đoán trước được ý muốn của ai
- làm trước; nói trước
- làm cho nhanh, làm cho chóng, thúc đẩy
=to anticipate someone's ruin+ thúc đẩy sự suy sụp của ai, làm cho ai chóng suy sụp
- thảo luận trước, xem xét trước
- mong đợi, chờ đợi
anticipation
* danh từ
- sự dùng trước, sự hưởng trước
- sự thấy trước, sự biết trước, sự đoán trước; sự dè trước, sự chặn trước, sự liệu trước, sự lường trước
=thanking you in anticipation+ xin cám ơn ông trước (dùng ở cuối thư)
=to save in anticipation of the future+ tiết kiệm để dành cho tương lai
- sự làm trước; sự nói trước
- sự thúc đẩy
- sự mong đợi, sự hy vọng, sự chờ đợi
- (y học) sự xảy ra trước lúc, sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường
- (âm nhạc) âm sớm
anticipative
* tính từ
- làm trước; nói trước
- trước lúc, trước kỳ hạn
- mong đợi, chờ đợi
=to be anticipative of something+ mong đợi cái gì
anticipator
* danh từ
- người dùng trước, người hưởng trước
- người đoán trước, người dè trước
anticipatively
- xem anticipative
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: