English → Vietnamese
henny
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
henny
* tính từ
- như gà mái, giống gà mái
* danh từ
- gà trống trông như gà mái
- như gà mái, giống gà mái
* danh từ
- gà trống trông như gà mái
Other matches
Other phrases built from the same root.
henny
* tính từ
- như gà mái, giống gà mái
* danh từ
- gà trống trông như gà mái
- như gà mái, giống gà mái
* danh từ
- gà trống trông như gà mái