English to Vietnamese
Search Query: henna
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
henna
|
* danh từ
- (thực vật học) cây lá móng - lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
henna
|
chỉ cố gắng một chút henna ; hình nhuộm ; hình xăm ; tô thuốc nhuộm đỏ ;
|
|
henna
|
hình nhuộm ; hình xăm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hennaed
|
* tính từ
- được nhuộm bằng thuốc nhuộm tóc/cây lá móng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
