English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: henna

Best translation match:
English Vietnamese
henna
* danh từ
- (thực vật học) cây lá móng
- lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)

Probably related with:
English Vietnamese
henna
chỉ cố gắng một chút henna ; hình nhuộm ; hình xăm ; tô thuốc nhuộm đỏ ;
henna
hình nhuộm ; hình xăm ;

May related with:
English Vietnamese
hennaed
* tính từ
- được nhuộm bằng thuốc nhuộm tóc/cây lá móng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: