English → Vietnamese
harpoon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
harpoon
* danh từ
- cây lao móc (để đánh cá voi...)
* ngoại động từ
- đâm bằng lao móc
- cây lao móc (để đánh cá voi...)
* ngoại động từ
- đâm bằng lao móc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
harpoon
cái lao ; lao móc ;
harpoon
cái lao ; lao móc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- súng phóng lao móc (đánh cá voi)
- súng phóng lao móc (đánh cá voi)
* danh từ
- người phóng lao móc
- người phóng lao móc
* danh từ
- lao móc phóng bằng súng (để săn cá voi)
- lao móc phóng bằng súng (để săn cá voi)