English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harpy

Best translation match:
English Vietnamese
harpy
* danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ yêu mình người cánh chim
- người tham tàn
- con mụ lăng loàn

Probably related with:
English Vietnamese
harpy
con bé ;
harpy
con bé ;

May be synonymous with:
English English
harpy; hellcat; vixen
a malicious woman with a fierce temper
harpy; harpy bat; tube-nosed bat; tube-nosed fruit bat
any of various fruit bats of the genus Nyctimene distinguished by nostrils drawn out into diverging tubes
harpy; harpia harpyja; harpy eagle
large black-and-white crested eagle of tropical America

May related with:
English Vietnamese
harpy
* danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ yêu mình người cánh chim
- người tham tàn
- con mụ lăng loàn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: