English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harpooner

Best translation match:
English Vietnamese
harpooner
* danh từ
- người phóng lao móc

May be synonymous with:
English English
harpooner; harpooneer
someone who launches harpoons

May related with:
English Vietnamese
harpoon-gun
* danh từ
- súng phóng lao móc (đánh cá voi)
harpooner
* danh từ
- người phóng lao móc
gun-harpoon
* danh từ
- lao móc phóng bằng súng (để săn cá voi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: