English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harps

Probably related with:
English Vietnamese
harps
dùng đờn cầm ; đờn cầm ;
harps
đờn cầm ; đờn ;

May related with:
English Vietnamese
harp
* danh từ
- (âm nhạc) đàn hạc
* nội động từ
- đánh đàn hạc
- (nghĩa bóng) (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...)
harp
chơi đàn hạc ; dán chặt ; hát ; hạc ; lấy đờn cầm mà ; nghịch ngợm ; đàn hạc kia ; đàn hạc ; đờn cầm ; đờn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: