English → Vietnamese
anthracic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anthracic
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh than
- (y học) (thuộc) bệnh than
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, số nhiều anthraces
- (y học) cụm nhọt
- bệnh than
- (y học) cụm nhọt
- bệnh than
anthracic
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh than
- (y học) (thuộc) bệnh than