English to Vietnamese
Search Query: anthracite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anthracite
|
* danh từ
- antraxit |
May be synonymous with:
| English | English |
|
anthracite; anthracite coal; hard coal
|
a hard natural coal that burns slowly and gives intense heat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anthracite
|
* danh từ
- antraxit |
|
anthracitic
|
* tính từ
- (thuộc) antraxit |
|
anthracitous
|
* tính từ
- có antraxit; như antraxit |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
