English → Vietnamese
anthologize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anthologize
* ngoại động từ
- soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))
- soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
anthologize anthologise
compile an anthology
Other matches
Other phrases built from the same root.
anthologize
* ngoại động từ
- soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))
- soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))
* danh từ
- hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- xem anthology