English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: anthology

Best translation match:
English Vietnamese
anthology
* danh từ
- hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))

May related with:
English Vietnamese
anthologize
* ngoại động từ
- soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))
anthology
* danh từ
- hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
anthological
- xem anthology
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: