English → Vietnamese
guzzle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
guzzle
* động từ
- ăn uống tục, ăn uống tham lam
=to guzzle beer+ uống bia ừng ực
- tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù
- ăn uống tục, ăn uống tham lam
=to guzzle beer+ uống bia ừng ực
- tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
guzzle
nốc hết ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
guzzle
* động từ
- ăn uống tục, ăn uống tham lam
=to guzzle beer+ uống bia ừng ực
- tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù
- ăn uống tục, ăn uống tham lam
=to guzzle beer+ uống bia ừng ực
- tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù