English → Vietnamese
ante-room
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ante-room
* danh từ
- phòng trước, phòng ngoài
- (quân sự) phòng khách (ở nơi ăn cơm của sĩ quan)
- phòng trước, phòng ngoài
- (quân sự) phòng khách (ở nơi ăn cơm của sĩ quan)