English → Vietnamese
grimy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grimy
* tính từ
- đầy bụi bẩn; cáu ghét
=grimy windows+ những cửa sổ đầy bụi bẩn
=grimy facea+ những bộ mặt cáu ghét
- đầy bụi bẩn; cáu ghét
=grimy windows+ những cửa sổ đầy bụi bẩn
=grimy facea+ những bộ mặt cáu ghét
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
grimy begrimed; dingy; grubby; grungy; raunchy
thickly covered with ingrained dirt or soot
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng cáu bẩn, tình trạng cáu ghét
- vẻ dữ tợn; tính tàn nhẫn, tính nhẫn tâm, tính ác nghiệt
- tính ác liệt, tính quyết liệt
- tính không lay chuyển được
- tình trạng cáu bẩn, tình trạng cáu ghét
- vẻ dữ tợn; tính tàn nhẫn, tính nhẫn tâm, tính ác nghiệt
- tính ác liệt, tính quyết liệt
- tính không lay chuyển được
grimy
* tính từ
- đầy bụi bẩn; cáu ghét
=grimy windows+ những cửa sổ đầy bụi bẩn
=grimy facea+ những bộ mặt cáu ghét
- đầy bụi bẩn; cáu ghét
=grimy windows+ những cửa sổ đầy bụi bẩn
=grimy facea+ những bộ mặt cáu ghét