English → Vietnamese
graziery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
graziery
* danh từ
- nghề chăn nuôi trâu bò để bán
- nghề chăn nuôi trâu bò để bán
Other matches
Other phrases built from the same root.
graziery
* danh từ
- nghề chăn nuôi trâu bò để bán
- nghề chăn nuôi trâu bò để bán