English to Vietnamese
Search Query: grazing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grazing
|
* danh từ
- sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả !grazing land - đồng cỏ (cho súc vật) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
grazing
|
chăn súc vật ; ăn cỏ ; đây ;
|
|
grazing
|
chăn súc vật ; ăn cỏ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
grazing; graze
|
the act of grazing
|
|
grazing; shaving; skimming
|
the act of brushing against while passing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grazing
|
* danh từ
- sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả !grazing land - đồng cỏ (cho súc vật) |
|
grazing-ground
|
* danh từ
- bãi chăn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
