English → Vietnamese
gradable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gradable
* tính từ, cũng gradeable
- có thể chia thành độ, cấp bậc để so sánh
= beauty is gradable+cái đẹp có thể chia thành cấp độ được
- có thể chia thành độ, cấp bậc để so sánh
= beauty is gradable+cái đẹp có thể chia thành cấp độ được
Other matches
Other phrases built from the same root.
gradable
* tính từ, cũng gradeable
- có thể chia thành độ, cấp bậc để so sánh
= beauty is gradable+cái đẹp có thể chia thành cấp độ được
- có thể chia thành độ, cấp bậc để so sánh
= beauty is gradable+cái đẹp có thể chia thành cấp độ được