English → Vietnamese
gradation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gradation
* danh từ
- sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ
- sự sắp đặt theo mức độ tăng dần
- (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
- (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần
- sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ
- sự sắp đặt theo mức độ tăng dần
- (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
- (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
gradation step
relative position in a graded series
gradation grade
a degree of ablaut
gradation graduation
the act of arranging in grades
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- sắp đặt theo cấp bậc
- (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)
* nội động từ
- nhạt dần (màu sắc)
- sắp đặt theo cấp bậc
- (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc)
* nội động từ
- nhạt dần (màu sắc)
gradation
* danh từ
- sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ
- sự sắp đặt theo mức độ tăng dần
- (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
- (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần
- sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ
- sự sắp đặt theo mức độ tăng dần
- (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
- (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần
* tính từ
- phát triển từng bước theo mức độ tăng dần
- phát triển từng bước theo mức độ tăng dần
gradation of image
- (Tech) phân cấp hình
gradation of light
- (Tech) phân cấp ánh sáng
- xem gradation