English to Vietnamese
Search Query: gracious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gracious
|
* tính từ
- thanh thanh, lịch sự - có lòng tốt, tử tế =it was gracious of her to come+ cô ấy đã có lòng tốt đến dự - từ bi, nhân từ; độ lượng, khoan dung - (từ cổ,nghĩa cổ) dễ chịu * thán từ - gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gracious
|
bị sốc ; cám ơn lòng tốt ; cám ơn ; hay làm ơn ; làm ơn ; lịch ; ngọt ngào ; rất cám ơn ; thương xót ; trời đất ; trời ơi ; tử tế ; ðấng hay thương xót ; ơn ;
|
|
gracious
|
bị sốc ; cám ơn lòng tốt ; cám ơn ; hay làm ơn ; làm ơn ; lịch ; lời ; ngọt ngào ; rất cám ơn ; thương xót ; trời đất ; trời ơi ; tử tế ; xót ; ðấng hay thương xót ; ơn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gracious; benignant
|
characterized by kindness and warm courtesy especially of a king to his subjects
|
|
gracious; courteous; nice
|
exhibiting courtesy and politeness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gracious
|
* tính từ
- thanh thanh, lịch sự - có lòng tốt, tử tế =it was gracious of her to come+ cô ấy đã có lòng tốt đến dự - từ bi, nhân từ; độ lượng, khoan dung - (từ cổ,nghĩa cổ) dễ chịu * thán từ - gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi! |
|
graciousness
|
* danh từ
- vẻ thanh lịch, vẻ lịch sự - lòng tốt; sự tử tế - tính từ bi, tính nhân từ; tính độ lượng, tính khoan dung |
|
graciously
|
* phó từ
- hoà nhã, ân cần - tử tế, độ lượng, khoan dung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
