English to Vietnamese
Search Query: grad
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grad
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((cũng) graduate)
- (Anh) người tốt nghiệp đại học - (Mỹ) học viên dự hết một khoá học |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
grad
|
bậc sau đại ;
|
|
grad
|
bậc sau đại ; viên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
grad; grade
|
one-hundredth of a right angle
|
|
grad; alum; alumna; alumnus; graduate
|
a person who has received a degree from a school (high school or college or university)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grad
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((cũng) graduate)
- (Anh) người tốt nghiệp đại học - (Mỹ) học viên dự hết một khoá học |
|
grad
|
bậc sau đại ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
