English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grab

Best translation match:
English Vietnamese
grab
* danh từ
- cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
=to make a grab at something+ chộp lấy cái gì
- sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
=a polic of grab+ chính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
- (kỹ thuật) gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket)
- (đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)
* động từ
- chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt
- tước đoạt

Probably related with:
English Vietnamese
grab
buộc ; bám chắc ; bám lấy ; bám vào ; bám ; bóp ; bă ́ ; bạt ; bắt lấy ; bắt ; bắt được ; bị ; chiếm lấy ; chiếm ; chiếm được ; chuẩn bị ; chúng ta hãy tóm lấy ; chắc ; chộp lấy ; chộp ; chụp lấy ; chụp ; chụp được ; cuỗm ; có thể cầm nắm ; có ; căng ; cướp ; cầm lấy ; cầm nắm ; cầm ; cốc ; cứ chọn món ; cứ ; dĩ nhiên ; giúp ; giật lấy ; giật ; giữ lấy ; giữ ; gói ; gắp lấy ; hãy cầm ; hãy giữ ; hãy lấy ; hãy nghiên cứu ; hãy đặt tay lên vai ; khẩu ; kiếm ; kéo ; kẹp ; la ̀ m ; lâ ́ y ; lâ ́ ; lên ; lĩnh ; lạc ; lại vớ lấy ; lấy cho ; lấy cái ; lấy dùm ; lấy ; m lâ ́ y ; mang ; mau tóm lấy ; mẹ ; mứt ngọt ngàocủa ; ngồi ; nhìn ; nhặt ; nă ́ m lâ ́ y ; nă ́ m ; nắm chặt ; nắm cánh tay ; nắm giữ ; nắm lấy ; nắm ; ráng ; sờ ; tay cầm ; thu ; thấy ; thể cầm nắm ; trói ; tìm ; tóm da thịt ; tóm lấy ; tóm ; tôi ; túm lấy ; túm ; uống ; vớ bừa ; vớ lấy ; vớ vào ; xâm chiếm tâm hồn ; xâm chiếm ; xói ; xúc ; y ; ôm ; đi lấy ; đi uống ; đi ; đánh ; đó mang ; đặt ; đỡ lấy ; đỡ ; ̀ m lâ ́ y ; ̃ ke ́ ; ̃ ;
grab
buộc ; bám chắc ; bám lấy ; bám vào ; bám ; bóp ; bă ́ ; bạt ; bắt lấy ; bắt ; bắt được ; bị cướp ; chiếm lấy ; chiếm ; chiếm được ; chúng ta hãy tóm lấy ; chắc ; chộp lấy ; chộp ; chớp ; chụp lấy ; chụp ; chụp được ; cuỗm ; có thể cầm nắm ; có ; căng ; cướp ; cầm lấy ; cầm nắm ; cầm ; cốc ; cứ chọn món ; cứ ; dọn ; giúp ; giật lấy ; giật ; giữ lấy ; giữ ; gói ; gắp lấy ; hãy cầm ; hãy giữ ; hãy lấy ; hãy nghiên cứu ; hãy đặt tay lên vai ; ke ́ ; khẩu ; kiếm ; kéo ; kẹp ; la ̀ m ; lâ ́ y ; lâ ́ ; lĩnh ; lạc ; lại vớ lấy ; lấy cho ; lấy cái ; lấy dùm ; lấy ; m lâ ́ y ; mang ; mau tóm lấy ; mẹ ; ngồi ; nhìn ; nhặt ; nă ́ m ; nắm chặt ; nắm cánh tay ; nắm giữ ; nắm lấy ; nắm ; ráng ; sờ ; tay cầm ; thu ; thấy ; thể cầm nắm ; trói ; tóm da thịt ; tóm lấy ; tóm ; tôi ; túm lấy ; túm ; uống ; vớ bừa ; vớ lấy ; vớ vào ; xâm chiếm tâm hồn ; xâm chiếm ; xói ; xúc ; ôm ; đi lấy ; đi uống ; đi ; đánh ; đó mang ; đặt ; đội mà ; đội ; đỡ lấy ; đỡ ; ̀ m lâ ́ y ; ̃ ke ́ ;

May be synonymous with:
English English
grab; catch; snap; snatch
the act of catching an object with the hands
grab; catch; take hold of
take hold of so as to seize or restrain or stop the motion of
grab; snaffle; snap up
get hold of or seize quickly and easily
grab; seize
capture the attention or imagination of

May related with:
English Vietnamese
grab-all
* danh từ
- (thông tục) túi đựng các thứ linh tinh
- (từ lóng) kẻ keo kiệt; kẻ tham lợi, kẻ vơ vét
smash-and-grab raid
* danh từ
- sự cướp phá
- cuộc cướp phá (một cửa hàng)
smash-and-grab
* tính từ
- cướp phá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: